11 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳng毫升 · hào thăngháo shēngmi-li-lítCác chữ Hán cấu thành từ “毫升”毫háo11 nétTập viết nét →Mạng từ →升shēng4 nétTập viết nét →Mạng từ →