4 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 氣體气体 · khí thểqì tǐchất khí, thể khíCác chữ Hán cấu thành từ “气体”气qì4 nétTập viết nét →Mạng từ →体tǐ7 nétTập viết nét →Mạng từ →