4 nét12 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 氣憤气愤 · khí phẫnqì fènphẫn nộ, tức giậnCác chữ Hán cấu thành từ “气愤”气qì4 nétTập viết nét →Mạng từ →愤fèn12 nétTập viết nét →Mạng từ →