4 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 氣泡气泡 · khí phaoqì pàobọt khí, bong bóngCác chữ Hán cấu thành từ “气泡”气qì4 nétTập viết nét →Mạng từ →泡pào8 nétTập viết nét →Mạng từ →