4 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 氣派气派 · khí pháiqì pàibề thế, sang trọngCác chữ Hán cấu thành từ “气派”气qì4 nétTập viết nét →Mạng từ →派pài9 nétTập viết nét →Mạng từ →