4 nét12 nétHSK 3.0 Cấp 4trung đẳngPhồn thể: 氣溫气温 · khí ônqì wēnnhiệt độ không khíCác chữ Hán cấu thành từ “气温”气qì4 nétTập viết nét →Mạng từ →温wēn12 nétTập viết nét →Mạng từ →