4 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳngPhồn thể: 氣球气球 · khí cầuqì qiúquả bóng bayCác chữ Hán cấu thành từ “气球”气qì4 nétTập viết nét →Mạng từ →球qiú11 nétTập viết nét →Mạng từ →