4 nét馁0 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 氣餒气馁qì něinản lòng, nhụt chíCác chữ Hán cấu thành từ “气馁”气qì4 nétTập viết nét →Mạng từ →馁něi0 nétTập viết nét →