8 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 氛圍氛围 · phân vifēn wéibầu không khíCác chữ Hán cấu thành từ “氛围”氛fēn8 nétTập viết nét →Mạng từ →围wéi7 nétTập viết nét →Mạng từ →