5 nét12 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 匯款汇款 · hối khoảnhuì kuǎnchuyển tiền, gửi tiềnCác chữ Hán cấu thành từ “汇款”汇huì5 nétTập viết nét →Mạng từ →款kuǎn12 nétTập viết nét →Mạng từ →