6 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 湯圓汤圆 · thang viêntāng yuánbánh trôi nướcCác chữ Hán cấu thành từ “汤圆”汤tāng6 nétTập viết nét →Mạng từ →圆yuán10 nétTập viết nét →Mạng từ →