7 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng沉浸 · trầm tẩmchén jìnđắm chìm, chìm đắmCác chữ Hán cấu thành từ “沉浸”沉chén7 nétTập viết nét →Mạng từ →浸jìn10 nétTập viết nét →Mạng từ →