7 nét甸0 nét甸0 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng沉甸甸 · trầm điện điệnchén diàn diànnặng trĩuCác chữ Hán cấu thành từ “沉甸甸”沉chén7 nétTập viết nét →Mạng từ →甸diàn0 nétTập viết nét →甸diàn0 nétTập viết nét →