7 nét14 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 沉穩沉稳 · trầm ổnchén wěnđiềm đạm, vững vàngCác chữ Hán cấu thành từ “沉稳”沉chén7 nétTập viết nét →Mạng từ →稳wěn14 nétTập viết nét →Mạng từ →