7 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng沉迷 · trầm mêchén míđắm chìm, mê muội, nghiệnCác chữ Hán cấu thành từ “沉迷”沉chén7 nétTập viết nét →Mạng từ →迷mí9 nétTập viết nét →Mạng từ →