8 nét8 nét6 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 沸沸揚揚沸沸扬扬 · phí phí dương dươngfèi fèi yáng yángxôn xao, ồn ào bàn tánCác chữ Hán cấu thành từ “沸沸扬扬”沸fèi8 nétTập viết nét →Mạng từ →沸fèi8 nétTập viết nét →Mạng từ →扬yáng6 nétTập viết nét →Mạng từ →扬yáng6 nétTập viết nét →Mạng từ →