8 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng法庭 · pháp đìnhfǎ tíngtoà án, phiên toàCác chữ Hán cấu thành từ “法庭”法fǎ8 nétTập viết nét →Mạng từ →庭tíng9 nétTập viết nét →Mạng từ →