8 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 法規法规 · pháp quyfǎ guīquy định pháp luật, pháp quyCác chữ Hán cấu thành từ “法规”法fǎ8 nétTập viết nét →Mạng từ →规guī8 nétTập viết nét →Mạng từ →