8 nét潭0 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng泥潭 · nê đàmní tánvũng lầy, bãi lầyCác chữ Hán cấu thành từ “泥潭”泥ní8 nétTập viết nét →Mạng từ →潭tán0 nétTập viết nét →