8 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 註定注定 · chú địnhzhù dìngđịnh sẵn, ắt phảiCác chữ Hán cấu thành từ “注定”注zhù8 nétTập viết nét →Mạng từ →定dìng8 nétTập viết nét →Mạng từ →