9 nét12 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng活期 · hoạt kỳhuó qīkhông kỳ hạn (tiền gửi ngân hàng)Các chữ Hán cấu thành từ “活期”活huó9 nétTập viết nét →Mạng từ →期qī12 nétTập viết nét →Mạng từ →