9 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 測定测定 · trắc địnhcè dìngđo, xác địnhCác chữ Hán cấu thành từ “测定”测cè9 nétTập viết nét →Mạng từ →定dìng8 nétTập viết nét →Mạng từ →