10 nét2 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng浮力 · phù lựcfú lìlực đẩy nổiCác chữ Hán cấu thành từ “浮力”浮fú10 nétTập viết nét →Mạng từ →力lì2 nétTập viết nét →Mạng từ →