10 nét13 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng涉嫌 · thiệp hiềmshè xiánbị tình nghi, dính líuCác chữ Hán cấu thành từ “涉嫌”涉shè10 nétTập viết nét →Mạng từ →嫌xián13 nétTập viết nét →Mạng từ →