10 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 潤润 · nhuậnrùnẩm mượt, trơn nhuận; làm cho ẩmCác chữ Hán cấu thành từ “润”润rùn10 nétTập viết nét →Mạng từ →