11 nét12 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng液晶 · dịch tinhyè jīngtinh thể lỏngCác chữ Hán cấu thành từ “液晶”液yè11 nétTập viết nét →Mạng từ →晶jīng12 nétTập viết nét →Mạng từ →