11 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 澱粉淀粉 · điến phấndiàn fěntinh bộtCác chữ Hán cấu thành từ “淀粉”淀diàn11 nétTập viết nét →Mạng từ →粉fěn10 nétTập viết nét →Mạng từ →