11 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng淡化 · đạm hoádàn huàlàm nhạt đi, xem nhẹCác chữ Hán cấu thành từ “淡化”淡dàn11 nétTập viết nét →Mạng từ →化huà4 nétTập viết nét →Mạng từ →