11 nét2 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳng深入 · thâm nhậpshēn rùđi sâu, sâu sát, sâu sắcCác chữ Hán cấu thành từ “深入”深shēn11 nétTập viết nét →Mạng từ →入rù2 nétTập viết nét →Mạng từ →