11 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng深切 · thâm thiếtshēn qièsâu sắc, thắm thiếtCác chữ Hán cấu thành từ “深切”深shēn11 nétTập viết nét →Mạng từ →切qiè4 nétTập viết nét →Mạng từ →