11 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳng深厚 · thâm hậushēn hòusâu đậm, sâu sắcCác chữ Hán cấu thành từ “深厚”深shēn11 nétTập viết nét →Mạng từ →厚hòu9 nétTập viết nét →Mạng từ →