11 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng深思 · thâm tưshēn sīsuy ngẫm, ngẫm nghĩCác chữ Hán cấu thành từ “深思”深shēn11 nétTập viết nét →Mạng từ →思sī9 nétTập viết nét →Mạng từ →