11 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng深情 · thâm tìnhshēn qíngtình sâu đậm, thắm thiếtCác chữ Hán cấu thành từ “深情”深shēn11 nétTập viết nét →Mạng từ →情qíng11 nétTập viết nét →Mạng từ →