11 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳngPhồn thể: 漸漸渐渐 · tiệm tiệmjiàn jiàndần dần, từ từCác chữ Hán cấu thành từ “渐渐”渐jiàn11 nétTập viết nét →Mạng từ →渐jiàn11 nétTập viết nét →Mạng từ →