12 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 溫室温室 · ôn thấtwēn shìnhà kínhCác chữ Hán cấu thành từ “温室”温wēn12 nétTập viết nét →Mạng từ →室shì9 nétTập viết nét →Mạng từ →