12 nét9 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 溫度計温度计 · ôn độ kếwēn dù jìnhiệt kếCác chữ Hán cấu thành từ “温度计”温wēn12 nétTập viết nét →Mạng từ →度dù9 nétTập viết nét →Mạng từ →计jì4 nétTập viết nét →Mạng từ →