12 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 溫泉温泉 · ôn tuyềnWēn quánsuối nước nóngCác chữ Hán cấu thành từ “温泉”温wēn12 nétTập viết nét →Mạng từ →泉quán9 nétTập viết nét →Mạng từ →