12 nét稽0 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng滑稽 · hoạt kêhuá jīhài hước, buồn cườiCác chữ Hán cấu thành từ “滑稽”滑huá12 nétTập viết nét →Mạng từ →稽jī0 nétTập viết nét →