12 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 滯後滞后 · trệ hậuzhì hòutụt hậu, chậm hơnCác chữ Hán cấu thành từ “滞后”滞zhì12 nétTập viết nét →Mạng từ →后hòu6 nétTập viết nét →Mạng từ →