14 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng演示 · diễn thịyǎn shìtrình diễn, làm mẫu minh hoạCác chữ Hán cấu thành từ “演示”演yǎn14 nétTập viết nét →Mạng từ →示shì5 nétTập viết nét →Mạng từ →