14 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 演練演练 · diễn luyệnyǎn liàndiễn tập, luyện tậpCác chữ Hán cấu thành từ “演练”演yǎn14 nétTập viết nét →Mạng từ →练liàn8 nétTập viết nét →Mạng từ →