14 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 演說演说 · diễn thuyếtyǎn shuōdiễn thuyết, bài diễn thuyếtCác chữ Hán cấu thành từ “演说”演yǎn14 nétTập viết nét →Mạng từ →说shuō9 nétTập viết nét →Mạng từ →