15 nét12 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 潛艇潜艇 · tiềm đĩnhqián tǐngtàu ngầmCác chữ Hán cấu thành từ “潜艇”潜qián15 nétTập viết nét →Mạng từ →艇tǐng12 nétTập viết nét →Mạng từ →