16 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng激光 · kích quangjī guāngtia lazeCác chữ Hán cấu thành từ “激光”激jī16 nétTập viết nét →Mạng từ →光guāng6 nétTập viết nét →Mạng từ →