16 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng激化 · kích hoájī huàlàm gay gắt thêm, trở nên gay gắtCác chữ Hán cấu thành từ “激化”激jī16 nétTập viết nét →Mạng từ →化huà4 nétTập viết nét →Mạng từ →