16 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng激活 · kích hoạtjī huókích hoạtCác chữ Hán cấu thành từ “激活”激jī16 nétTập viết nét →Mạng từ →活huó9 nétTập viết nét →Mạng từ →