16 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng激素 · kích tốjī sùnội tiết tố, hoóc mônCác chữ Hán cấu thành từ “激素”激jī16 nétTập viết nét →Mạng từ →素sù10 nétTập viết nét →Mạng từ →