16 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng激起 · kích khởijī qǐkhơi lên, làm dấy lênCác chữ Hán cấu thành từ “激起”激jī16 nétTập viết nét →Mạng từ →起qǐ10 nétTập viết nét →Mạng từ →