7 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 靈巧灵巧 · linh xảolíng qiǎokhéo léo, nhanh nhẹnCác chữ Hán cấu thành từ “灵巧”灵líng7 nétTập viết nét →Mạng từ →巧qiǎo5 nétTập viết nét →Mạng từ →