9 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 煉炼 · luyệnliànluyện, nấu luyện, tôi luyệnCác chữ Hán cấu thành từ “炼”炼liàn9 nétTập viết nét →Mạng từ →